Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yinyang
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒinˈʒan/
Nghĩa chính
1
Âm dương
danh từ
yin-yang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yinyang
Dạng gốc
(base form)
yinyang
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yin-yang
Âm dương
AI
1
Âm dương
1
Âm dương
1
Âm dương