Dịch

yinyang

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʒinˈʒan/

Nghĩa chính

  1. Âm dươngdanh từyin-yang

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yinyangDạng gốc (base form)
  2. yinyangsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI