Dịch

yin choy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rau bina Trung Quốc có tâm màu tím dùng trong nấu ăn, rau dền ba màudanh từkhông đếm được (uncountable)A type of Chinese spinach with a purple center used in cooking, Amaranthus tricolor.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Trung莧菜jin6 coi3

AI