yin choy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại rau bina Trung Quốc có tâm màu tím dùng trong nấu ăn, rau dền ba màudanh từkhông đếm được (uncountable)A type of Chinese spinach with a purple center used in cooking, Amaranthus tricolor.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Trung莧菜jin6 coi3