Dịch

yangite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A chain-silicate mineral with the formula PbMnSi₃O₈•H₂O.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI