Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mộtsố từOne.
- Từ đồng nghĩa của yondertừ hạn địnhSynonym of yonder
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Penn Yandanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng hợp nhất, quận lỵ của Quận Yates, New York, Hoa Kỳ |
| yan-a-dicksố từ | số từ | Mười một trong việc đếm cừu ở Cumbrian |
| Yan'andanh từ riêng | danh từ riêng | Diên An |
| yan daodanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Đẹp trai, xinh trai |
| Yan Yeandanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Nillumbik và Thành phố Whittlesea, Victoria, Úc |
| yan-a-bumfitsố từ | số từ | Mười sáu người đếm cừu ở Cumbrian |
1 nghĩa khác
Số từ (numeral) 1
Một
- One in Cumbrian sheep counting rhyme.
Họ từ (word family)
cùng gốc yanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổān
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .Tên tôi không phải là Yan, mà là Yanni.
- .Tên tôi là Yanni nhưng bạn bè thường gọi tôi là Yan.
- , .Tên tôi là Yanni, không phải Yan.