Dịch

yan

C2số từ (numeral)từ hạn định (determiner)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mộtsố từOne.
  2. Từ đồng nghĩa của yondertừ hạn địnhSynonym of yonder

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Penn Yandanh từ riêngNgôi làng hợp nhất, quận lỵ của Quận Yates, New York, Hoa Kỳ
yan-a-dicksố từMười một trong việc đếm cừu ở Cumbrian
Yan'andanh từ riêngDiên An
yan daodanh từ, tính từĐẹp trai, xinh trai
Yan Yeandanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Nillumbik và Thành phố Whittlesea, Victoria, Úc
yan-a-bumfitsố từMười sáu người đếm cừu ở Cumbrian

1 nghĩa khác

Số từ (numeral) 1
Một
  1. One in Cumbrian sheep counting rhyme.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổān

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; .Tên tôi không phải là Yan, mà là Yanni.
  • .Tên tôi là Yanni nhưng bạn bè thường gọi tôi là Yan.
  • , .Tên tôi là Yanni, không phải Yan.

AI