Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yan-a-dick
số từ
(numeral)
Nghĩa chính
1
Mười một trong việc đếm cừu ở Cumbrian
số từ
eleven in Cumbrian sheep counting
Nguồn gốc
(etymology)
từ Cumbric
*ün gwar ðeg
AI
1
Mười một trong việc đếm cừu ở Cumbrian
1
Mười một trong việc đếm cừu ở Cumbrian
1
Mười một trong việc đếm cừu ở Cumbrian