Dịch

xenophobia

C1danh từ (noun)
UK/ˌzɛn.əˈfəʊ.bɪ.ə/US/ˌzɛn.əˈfoʊ.bi.ə/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tinh bài ngoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fear, antipathy, or hatred of strangers or foreigners.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xenophobiaDạng gốc (base form)
  2. xenophobiasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nỗi sợ hãi của người ngoài hành tinh
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fear of aliens.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI