Dịch

xenophobian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ bài ngoại; một người bài ngoạidanh từA xenophobe; one who is xenophobic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xenophobianDạng gốc (base form)
  2. xenophobiansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI