Dịch

xenomania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ưa thích mạnh mẽ hoặc quá mức đối với người nước ngoài hoặc các phong tục, cách cư xử hoặc thể chế nước ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)A strong or excessive preference for foreigners or for foreign customs, manners, or institutions.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

xenomania

Họ từ (word family)

cùng gốc xenomania

AI