Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xenofobia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/senoˈfobja/
Nghĩa chính
1
Bài ngoại
danh từ
xenophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xenofobia
Dạng gốc
(base form)
xenofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
xenophobia
Tinh bài ngoại
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
endofobia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
xenófobo
AI
1
Bài ngoại
1
Bài ngoại
1
Bài ngoại