Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xenoglossophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ác cảm với ngoại ngữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An aversion to foreign languages.
Nguồn gốc
(etymology)
xeno-
+
glosso-
+
-phobia
AI
1
Ác cảm với ngoại ngữ
1
Ác cảm với ngoại ngữ
1
Ác cảm với ngoại ngữ