Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glosso-
tiền tố
(prefix)
UK
/
ɡ
l
ɒ
s
.
ə
(
ʊ
)/
US
/
ɡ
l
ɔ
s
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lưỡi
tiền tố
Of or pertaining to the tongue.
2
Liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói
tiền tố
Of or pertaining to language or speech.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
linguo-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-glossia
AI
1
Liên quan đến lưỡi
2
Liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói
1
Liên quan đến lưỡi
2
Liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói
1
Liên quan đến lưỡi
2
Liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói