Dịch

linguo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Lưỡitiền tốTongue.
  2. Ngôn ngữtiền tốLanguage.

Cụm từ (phrase)

linguo-nasaltính từ, danh từ(về âm thanh) được lưỡi phát ra khi âm thanh đi qua mũi
linguo-dentaltính từ, danh từ(âm thanh) được tạo ra khi đầu lưỡi vươn ra ngoài hàm răng trước trên và dưới
linguo-palataltính từ, danh từ(âm thanh) do lưỡi và vòm miệng tạo ra
linguo-occlusaltính từLiên quan đến mặt lưỡi và mặt nhai của răng
linguo-stylisticsdanh từNghiên cứu về phong cách chức năng và tiềm năng biểu đạt của ngôn ngữ

AI