Dịch

linguo-stylistics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về phong cách chức năng và tiềm năng biểu đạt của ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of functional styles and expressive potential of a language.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI