Dịch

stylistics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of literary style, and how it changes within different contexts.

Cụm từ (phrase)

linguo-stylisticsdanh từNghiên cứu về phong cách chức năng và tiềm năng biểu đạt của ngôn ngữ
mediated stylisticsdanh từPhương pháp hiện đại để phân tích các văn bản truyền thông, chẳng hạn như các chương trình tin tức và bài báo

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI