stylistics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of literary style, and how it changes within different contexts.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linguo-stylisticsdanh từ | danh từ | Nghiên cứu về phong cách chức năng và tiềm năng biểu đạt của ngôn ngữ |
| mediated stylisticsdanh từ | danh từ | Phương pháp hiện đại để phân tích các văn bản truyền thông, chẳng hạn như các chương trình tin tức và bài báo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha