Dịch

stylistic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc phong cáchtính từOf or pertaining to style, especially to linguistic or literary style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stylisticDạng gốc (base form)
  2. more stylisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most stylisticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Đó là lỗi phong cách.
  • .Đó là một lỗi phong cách.
  • .Hãy cẩn thận tránh các lỗi phong cách khi nói.

AI