Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
styler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tạo kiểu (đặc biệt là tóc), nhà tạo mẫu
danh từ
Someone who styles (especially hair), a stylist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
styler
Dạng gốc
(base form)
styler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
style
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
styler
style
Phong cách, cách thức
danh từ, động từ
styl
ist
Nhà tạo mẫu
danh từ
styl
ize
Đại diện (ai đó hoặc một cái gì đó) theo một phong cách cụ thể
động từ
styl
istic
Thuộc phong cách
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Người tạo kiểu (đặc biệt là tóc)
1
Người tạo kiểu (đặc biệt là tóc)
1
Người tạo kiểu (đặc biệt là tóc)