estilístico
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có phong cáchtính từstylistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estilísticoDạng gốc (base form)
- estilísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estilísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estilísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Kinbaku, , , , per .