Dịch

estilístico

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có phong cáchtính từstylistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estilísticoDạng gốc (base form)
  2. estilísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estilísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estilísticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Kinbaku, , , , per .

AI