Dịch

wynd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làn đường, ngõ hoặc lối đi hẹp, đặc biệt là lối đi giữa các ngôi nhàdanh từA narrow lane, alley or path, especially one between houses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wyndDạng gốc (base form)
  2. wyndsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đống cỏ khô
  1. A stack of hay.

Ví dụ

  • , . , , ; , , , .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwynde

Ngôn ngữ khác

AI