heno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeno/nguồn
Nghĩa chính
- Cỏ khôdanh từhay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- henoDạng gốc (base form)
- henosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fiebre del henodanh từ | danh từ | Sốt mùa hè |
| heno leñoso | Cỏ dallisgrass, Paspalum dilatatum | |
| heno blanco | Chưa có nghĩa | |
| tener alguien el hen | Chưa có nghĩa | |
| traer heno, en el cuerno | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc henoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn đã nhầm rơm với cỏ khô rồi.
- .Chúng tôi cất cỏ khô vào trong kho thóc.
- .Cỏ khô đã được chất thành đống.