Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
henil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈnil/
Nghĩa chính
1
Cỏ khô
danh từ
hayloft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
henil
Dạng gốc
(base form)
henil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hayloft
Vựa cỏ khô
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
heno
AI
1
Cỏ khô
1
Cỏ khô
1
Cỏ khô