Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hayloft
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Vựa cỏ khô
danh từ
The upper storey of a barn used for storing hay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hayloft
Dạng gốc
(base form)
hayloft
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
I
went
into
the
stable
first
to
see
to
the
horse
,
and
found
him
neighing
and
waiting
for
his
hay
,
so
I
went
up
into
the
hay-loft
for
an
armful
[.]"
Nguồn gốc
(etymology)
hay
+
loft
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
henil
giống đực
Cỏ khô
AI
1
Vựa cỏ khô
1
Vựa cỏ khô
1
Vựa cỏ khô