Dịch

hinojo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈnoxo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thì làdanh từfennel
  2. Đầu gối (khớp hoặc vùng khớp ở phần giữa của chân giữa đùi và cẳng chân)danh từknee (joint or the region of the joint in the middle part of the leg between the thigh and the shank)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hinojoDạng gốc (base form)
  2. hinojosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hinojo marinodanh từĐá samphire, thì là biển

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đầu gối (khớp hoặc vùng khớp ở phần giữa của chân giữa đùi và cẳng chân)

Họ từ (word family)

cùng gốc hinojo
Từ liên quan (related word)

AI