hinojo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈnoxo/nguồn
Nghĩa chính
- Thì làdanh từfennel
- Đầu gối (khớp hoặc vùng khớp ở phần giữa của chân giữa đùi và cẳng chân)danh từknee (joint or the region of the joint in the middle part of the leg between the thigh and the shank)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hinojoDạng gốc (base form)
- hinojosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hinojo marinodanh từ | danh từ | Đá samphire, thì là biển |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đầu gối (khớp hoặc vùng khớp ở phần giữa của chân giữa đùi và cẳng chân)
Họ từ (word family)
cùng gốc hinojoTừ liên quan (related word)