rodilla
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/roˈdiʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Đầu gốidanh từknee (joint or region of the joint in the middle part of the leg between the thigh and the shank)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rodillaDạng gốc (base form)
- rodillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doblar la rodilla | Quỳ gối khuất phục | |
| ponerse de rodillas | Quỳ gối | |
| rodilla en tierratrạng từ | trạng từ | Uốn cong đầu gối |
| de rodillastrạng từ | trạng từ | Quỳ gối |
| lesión de rodilla | Chưa có nghĩa | |
| a media rodilla | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đầu gối
Họ từ (word family)
cùng gốc rodillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Càng chết đứng còn hơn sống quỳ.
- .Hai ngày trước tôi bị thương đầu gối và vẫn đau.
- .May mắn là đầu gối không gãy.