Dịch

rodillo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roˈdiʝo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con lăn, trục lăndanh từroller
  2. Cây cán bộtdanh từrolling pin
  3. Trục lăn mựcdanh từinking roller, platen
  4. Rulo đạp xe, con lăn tập xe đạpdanh từtrainer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rodilloDạng gốc (base form)
  2. rodillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pasar el rodillođộng từĐến xe lăn hơi nước; bão

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giẻ lau sàn
  1. Giẻ lau sàn, khăn laucleaning cloth

Ví dụ

  • Amásalo .Hãy nhào kỹ rồi cán thật mỏng bằng cây cán bột.
  • .Sơn được quét bằng con lăn.
  • .Tôi cần một cán nối dài cho con lăn sơn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con lăn
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI