Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uslero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/usˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Cây lăn
danh từ
rolling pin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uslero
Dạng gốc
(base form)
uslero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rolling pin
Cây cán bột
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hataca
rodillo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
uslear
AI
1
Cây lăn
1
Cây lăn
1
Cây lăn