Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hataca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈtaka/
Nghĩa chính
1
Cây lăn
danh từ
rolling pin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hataca
Dạng gốc
(base form)
hataca
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rodillo
uslero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rolling pin
Cây cán bột
AI
1
Cây lăn
1
Cây lăn
1
Cây lăn