Dịch

hataca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈtaka/

Nghĩa chính

  1. Cây lăndanh từrolling pin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatacaDạng gốc (base form)
  2. hatacasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI