Roller
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chiếc xe Rolls-Roycedanh từA Rolls-Royce car
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RollerDạng gốc (base form)
- RollersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roller skatingdanh từ | danh từ | Trượt patin |
| roller skatedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Giày trượt patin |
| high rollerdanh từ | danh từ | Con bạc đánh cược số tiền lớn, thường là trong sòng bạc |
| road rollerdanh từ | danh từ | Máy lu, xe lu, hủ lô |
| foam rollerdanh từ | danh từ | Thiết bị hình trụ có đệm cuộn vào cơ thể để massage hoặc tập thể dục |
| ab rollerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ab wheel |
| sap rollerdanh từ | danh từ | Rọ đá lớn, dài sáu hoặc bảy feet, chứa đầy dây leo, mà đặc công đôi khi lăn dọc trước mặt để bảo vệ khỏi hỏa lực của kẻ thù |
| pea rollerdanh từ | danh từ | Pha giao bóng hiện đã trở thành bất hợp pháp trong đó bóng được lăn dọc theo mặt đất thay vì ném bóng qua cánh tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc RollerVí dụ
- ; .