Dịch

Roller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe Rolls-Roycedanh từA Rolls-Royce car

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RollerDạng gốc (base form)
  2. RollersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

roller skatingdanh từTrượt patin
roller skatedanh từ, động từGiày trượt patin
high rollerdanh từCon bạc đánh cược số tiền lớn, thường là trong sòng bạc
road rollerdanh từMáy lu, xe lu, hủ lô
foam rollerdanh từThiết bị hình trụ có đệm cuộn vào cơ thể để massage hoặc tập thể dục
ab rollerdanh từĐồng nghĩa với ab wheel
sap rollerdanh từRọ đá lớn, dài sáu hoặc bảy feet, chứa đầy dây leo, mà đặc công đôi khi lăn dọc trước mặt để bảo vệ khỏi hỏa lực của kẻ thù
pea rollerdanh từPha giao bóng hiện đã trở thành bất hợp pháp trong đó bóng được lăn dọc theo mặt đất thay vì ném bóng qua cánh tay

AI