Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ab wheeldanh từSynonym of ab wheel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ab rollerDạng gốc (base form)
- ab rollersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ab roller wheeldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ab wheel |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa