Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enrollador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con lăn; máy cuộn
danh từ
roller; coiler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enrollador
Dạng gốc
(base form)
enrollador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roller
Trục quay, trục áp suất
Roller
Chiếc xe Rolls-Royce
AI
1
Con lăn
1
Con lăn
1
Con lăn