carraca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈraka/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ratchet, ratchet bóng đádanh từratchet, rattle, football rattle
- Cờ lê bánh cóc, cờ lê ổ cắmdanh từratchet, ratchet wrench, socket wrench
- Con lăn (bất kỳ loài chim nào trong họ Coraciidae)danh từroller (any of the birds in the family Coraciidae)
- (Anh) banger, (US) beater, xô, vòng vèo, jalopy, shitbox, crock (xe cũ)danh từ(UK) banger, (US) beater, bucket, hooptie, jalopy, shitbox, crock (old vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carracaDạng gốc (base form)
- carracasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xe chở hàng
- carrack
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa