Dịch

matraca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈtɾaka/

Nghĩa chính

  1. Cái lục lạc, cái lục lạc bằng gỗdanh từratchet, wooden rattle
  2. Một sự làm phiềndanh từa pestering, plaguing
  3. Dương vậtdanh từpenis
  4. Chim hồng tước thuộc chi Campylorhynchusdanh từa wren of the genus Campylorhynchus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matracaDạng gốc (base form)
  2. matracasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

matraca chiapanecadanh từHồng tước khổng lồ Campylorhynchus chiapensis
matraca del desiertodanh từCây xương rồng hồng tước

AI