matraca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈtɾaka/
Nghĩa chính
- Cái lục lạc, cái lục lạc bằng gỗdanh từratchet, wooden rattle
- Một sự làm phiềndanh từa pestering, plaguing
- Dương vậtdanh từpenis
- Chim hồng tước thuộc chi Campylorhynchusdanh từa wren of the genus Campylorhynchus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matracaDạng gốc (base form)
- matracasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matraca chiapanecadanh từ | danh từ | Hồng tước khổng lồ Campylorhynchus chiapensis |
| matraca del desiertodanh từ | danh từ | Cây xương rồng hồng tước |
Họ từ (word family)
cùng gốc matracaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung