Dịch

matraca chiapaneca

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồng tước khổng lồ Campylorhynchus chiapensisdanh từThe giant wren, Campylorhynchus chiapensis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matraca chiapanecaDạng gốc (base form)
  2. matracas chiapanecasSố nhiều (plural)

AI