matraca chiapaneca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hồng tước khổng lồ Campylorhynchus chiapensisdanh từThe giant wren, Campylorhynchus chiapensis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matraca chiapanecaDạng gốc (base form)
- matracas chiapanecasSố nhiều (plural)