jarrete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈrete/
Nghĩa chính
- Cổ chândanh từhock
- Phía sau đầu gối; giăm bông, thịt chân giò; đầu gối todanh từback of the knee; ham, hock; knee bight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jarreteDạng gốc (base form)
- jarretesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa