Dịch

jarrete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈrete/

Nghĩa chính

  1. Cổ chândanh từhock
  2. Phía sau đầu gối; giăm bông, thịt chân giò; đầu gối todanh từback of the knee; ham, hock; knee bight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarreteDạng gốc (base form)
  2. jarretesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jarrete

AI