corva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈkoɾba/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khoeo chân, khoeodanh từham (back of the knee)
- Dạng giống cái số ít của corvotính từfeminine singular of corvo
- Dạng chia của corvarđộng từinflection of corvar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của corvarđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corvaDạng gốc (base form)
- corvasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của corvar
- second-person singular imperative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh