Dịch

corva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈkoɾba/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khoeo chân, khoeodanh từham (back of the knee)
  2. Dạng giống cái số ít của corvotính từfeminine singular of corvo
  3. Dạng chia của corvarđộng từinflection of corvar:
  4. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của corvarđộng từthird-person singular present indicative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corvaDạng gốc (base form)
  2. corvasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của corvar
  1. second-person singular imperative

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI