Dịch

rueda

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrweda/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bánh xedanh từwheel (a circular device capable of rotating on its axis, facilitating movement or transportation or performing labour in machines)
  2. Vòng tròn, nhóm quây quầndanh từcircle (of people)
  3. Đuôi xòedanh từtrain; spread tail (of a peacock)
  4. Lăn, quayđộng từinflection of rodar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruedaDạng gốc (base form)
  2. ruedasSố nhiều (plural)
  3. ruedecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. ruedecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. rueditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cambiar una ruedaThay bánh xe
reinventar la ruedaMất công vô ích
rueda de prensaBuổi họp báo
rueda de repuestoBánh xe dự phòng
quinta ruedadanh từBánh xe thứ năm
llave de ruedadanh từSự khóa bánh xe
a vuelta de ruedatrạng từRất chậm
rueda de la fortunadanh từVòng đu quay, đu quay đứng

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Rượu vang Rueda
  1. a Rueda wine

Họ từ (word family)

cùng gốc rueda

Ví dụ

  • ¿ ?Ai biết cách thay bánh xe ô tô không?
  • .Cần phải bơm thêm hơi cho chiếc bánh xe kia.
  • .Chúng ta không cần phải cố làm lại những gì đã có.

AI