Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a vuelta de rueda
trạng từ
(adverb)
/a ˌbwelta de ˈrweda/
Nghĩa chính
1
Rất chậm
trạng từ
very slowly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
larghetto
Rất chậm
Ví dụ
Vamos
a
vuelta
de
rueda
por
la
carretera
.
AI
1
Rất chậm
1
Rất chậm
1
Rất chậm