Dịch

fennel

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thì làdanh từkhông đếm được (uncountable)A plant, Foeniculum vulgare, of the parsley family, which has a sweet, anise-like flavor.
  2. Củ thì là, rau thì làdanh từkhông đếm được (uncountable)The bulb, leaves, or stalks of the plant, eaten as a vegetable.
  3. Hạt thì làdanh từkhông đếm được (uncountable)The seeds of the fennel plant used as a spice in cooking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fennelDạng gốc (base form)
  2. fennelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hog fenneldanh từCác loài thực vật thuộc loài Lomatium utriculatum
sea fenneldanh từĐá samphire (Crithmum maritimum)
giant fenneldanh từFerula communis, một loại cây thân thảo lâu năm (không phải cây thì là thực sự), thuộc họ Apiaceae, có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và miền đông châu Phi
water fenneldanh từĐồng nghĩa với fine-leaved water-dropwort
bronze fenneldanh từLoại cây thì là làm cảnh có lá màu tím sẫm, hơi nâu và hương vị nồng hơn, ít ngọt hơn so với các giống được trồng khác
meridian fenneldanh từĐồng nghĩa với caraway
Florence fenneldanh từĐồng nghĩa với finocchio
common fennelChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifenel
  2. từ tiếng Anh cổfinugl
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*fenukl

Cùng gốc (doublet)finocchiofinook

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Đây là thì là.
  • .Giống như ai đó nghĩ thì là là sắt.
  • . .Mọi điều tốt đẹp đều là sắt. Mọi thứ khác đều là thì là.

AI