Dịch

bronze fennel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây thì là làm cảnh có lá màu tím sẫm, hơi nâu và hương vị nồng hơn, ít ngọt hơn so với các giống được trồng khácdanh từkhông đếm được (uncountable)An ornamental variety of fennel having a dark, brownish purple tint to the foliage, and a stronger, less sweet flavor than the other cultivated varieties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronze fennelDạng gốc (base form)
  2. bronze fennelsSố nhiều (plural)

AI