Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Giật mạnhdanh từA movement that twists or pulls violently; a tug.
- Chấn thương do trật khớp, bong gândanh từAn injury caused by a violent twisting or pulling of a limb; strain, sprain.
- Sự bóp méo, sự xuyên tạcdanh từA distorting change from the original meaning.
- Vặn mạnh, giật mạnhđộng từngoại động từ (transitive)To pull or twist violently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wrench (sth/sb/yourself) + adv./prep.giật mạnh (cái gì/ai/mình) + adv./prep.The bag was wrenched from her grasp.Chiếc túi bị giật mạnh khỏi tay cô ấy.
- wrench (sth/sb/yourself) + adj.vặn mạnh (cái gì/ai/mình) + adj.They wrenched the door open.Họ đã vặn mạnh để mở cửa.
- wrench sthlàm trật/bong gân cái gì
- wrench (sth) (from sb)làm (ai) thốt ra (cái gì)His words wrenched a sob from her.Những lời nói của anh ấy làm cô ấy thốt lên tiếng nấc nghẹn.
- wrench at sthlàm đau nhói cái gìHer words wrenched at my heart.Những lời nói của cô ấy làm trái tim tôi đau nhói.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjustable wrenchdanh từ | danh từ | Mỏ lết |
| pipe wrenchdanh từ | danh từ | Mỏ lết răng |
| socket wrenchdanh từ | danh từ | Khóa tuýp |
| wrench someone's heart | Làm thắt lòng ai đó | |
| wrench something away | Giật mạnh cái gì đi | |
| monkey wrenchdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Mỏ lết |
| Allen wrenchdanh từ | danh từ | Cờ lê lục giác |
| bicycle wrenchdanh từ | danh từ | Các cờ lê được thiết kế hoặc được coi là chủ yếu nhằm mục đích sửa chữa xe đạp |
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 9
Cờ lê
- Cờ lê, mỏ lếtA hand tool for making rotational adjustments, such as fitting nuts and bolts, or fitting pipes.
Họ từ (word family)
cùng gốc wrenchNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwrench
- từ tiếng Anh cổwrenċ
- từ tiếng German nguyên thủy*wrankiz
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiwrenchen
- từ tiếng Anh cổwrenċan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wrankijan
Ví dụ
- , , .Bằng một cú giật mạnh khiến nạn nhân ngã ngửa xuống giường như thể bị ném từ trên cao, hắn quay lại và lao về phía chúng tôi.
- , .Với một cơn trào adrenaline, cô đã giật tung cửa xe ra và kéo người đàn ông bị thương ra ngoài.
- !Hãy cẩn thận kẻo trẹo mắt cá chân khi đi trên những tảng đá lỏng lẻo đó!