wrenchman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ cơ khí, đặc biệt là người sử dụng cờ lê trong hầu hết các công việcdanh từA mechanic, especially one who uses a wrench for on most jobs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wrenchmanDạng gốc (base form)
- wrenchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.