Nghĩa chính
- Lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhịdanh từa witty remark; a bon mot; an epigram; a zinger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- witticismDạng gốc (base form)
- witticismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Weinreich witticismdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhận xét hài hước rằng “ngôn ngữ là phương ngữ của quân đội và hải quân”, ngụ ý rằng ảnh hưởng chính trị xã hội là yếu tố quyết định vị thế của ngôn ngữ |
Ví dụ
- ; .
- , Shipler .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- jokeđồng nghĩaCâu đùa khéo léo, thường dùng trong văn phong trang trọng.