Dịch

witticism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhịdanh từa witty remark; a bon mot; an epigram; a zinger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. witticismDạng gốc (base form)
  2. witticismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Weinreich witticismdanh từ riêngNhận xét hài hước rằng “ngôn ngữ là phương ngữ của quân đội và hải quân”, ngụ ý rằng ảnh hưởng chính trị xã hội là yếu tố quyết định vị thế của ngôn ngữ

Ví dụ

  • ; .
  • , Shipler .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI