jape
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trò đùa hoặc một câu châm biếmdanh từA joke or quip.
- Trò đùa hoặc một trò lừadanh từA prank or trick.
- Đùa; chơi trò lừađộng từnội động từ (intransitive)To jest; play tricks.
- Chế nhạo; chế giễuđộng từngoại động từ (transitive)To mock; deride.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Có quan hệ tình dục với
- To have sexual intercourse with.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijapen“to deceive, play tricks on; act foolishly, joke; have sex with”
Họ từ (word family)
cùng gốc japeVí dụ
- “ , .” “ , .”
- , , ; / , .
- : husband's . / : ... , . , .