one-liner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Câu đùa ngắn, đặc biệt là một câu đùadanh từA short joke, especially one of a single sentence.
- Nhận xét ngắn nhằm mục đích như một âm thanh cắndanh từA short remark intended as a sound bite.
- Lệnh hoặc chương trình nhỏ bao gồm một dòng đầu vàodanh từA command or small program consisting of a single line of input.
- Tính năng trò chuyện trên hệ thống bảng thông báo hoặc trang web nơi người dùng có thể đăng một dòng văn bản mỗi lầndanh từA chat feature on a bulletin board system or web page where users can post a single line of text at a time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- one-linerDạng gốc (base form)
- one-linersSố nhiều (plural)