ocurrencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/okuˈrenθja/
Nghĩa chính
- Sự xuất hiệndanh từoccurrence
- Sự hóm hỉnhdanh từwitticism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocurrenciaDạng gốc (base form)
- ocurrenciasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hóm hỉnh
Ví dụ
- , , ,