bolada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈlada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cú đánh của hoặc bằng một quả bóngdanh từstrike of, or with, a ball
- Nghỉ ngơi may mắndanh từlucky break
- Thời điểm thích hợpdanh từopportune moment
- Bịa đặt; nói dốidanh từfib; lie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boladaDạng gốc (base form)
- boladasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự hóm hỉnh
- witticism
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa