Dịch

bolada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈlada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cú đánh của hoặc bằng một quả bóngdanh từstrike of, or with, a ball
  2. Nghỉ ngơi may mắndanh từlucky break
  3. Thời điểm thích hợpdanh từopportune moment
  4. Bịa đặt; nói dốidanh từfib; lie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boladaDạng gốc (base form)
  2. boladasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự hóm hỉnh
  1. witticism

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI