Nghĩa chính
- Cành mây, vật liệu đan látdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flexible branch or twig of a plant such as willow, used in weaving baskets and furniture.
- Đồ đan látdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wickerwork.
- Bằng mây tre đantính từkhông so sánh (not comparable)Made of wickerwork.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wickerDạng gốc (base form)
- wickersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wicker mandanh từ | danh từ | Hình nộm khổng lồ của một người đàn ông, được cho là được sử dụng trong các nghi lễ của người Celtic liên quan đến việc hiến tế con người |
| wicker slapperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với carpet beater |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwiker
Ví dụ
- giỏ mây, nôi mây
- , . , , .Anh ấy đứng dậy châm thuốc cho tôi, rồi lại ngồi thụp xuống chiếc ghế mây một cách mãn nguyện. Trà nhạt nhưng không nguội nhờ có bếp điện.
- .Arjun đi ngang qua cửa hàng bán giỏ mây.