mimbre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmimbɾe/
Nghĩa chính
- Liễu gaidanh từwicker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mimbreDạng gốc (base form)
- mimbresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cesta de mimbre | Giỏ mây | |
| mimbrera blancadanh từ | danh từ | Cây liễu gai (Salix viminalis) |
| mimbrera púrpuradanh từ | danh từ | Liễu tím (Salix purpurea) |
| quien hace un cesto hará ciento, si le dan mimbres y tiempo | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mimbreNgôn ngữ khác
Tiếng Anh