Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mimbrero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mimˈbɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ đan lát
danh từ
wickerworker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mimbrero
Dạng gốc
(base form)
mimbrero
s
Số nhiều
(plural)
mimbrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mimbrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wickerworker
Một người làm mọi thứ bằng liễu gai
AI
1
Thợ đan lát
1
Thợ đan lát
1
Thợ đan lát