Dịch

wicker man

danh từ (noun)
UK/ˈwɪkəː ˈman/US/ˈwɪkɚ ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Hình nộm khổng lồ của một người đàn ông, được cho là được sử dụng trong các nghi lễ của người Celtic liên quan đến việc hiến tế con ngườidanh từA giant effigy of a man, allegedly used in Celtic rituals involving human sacrifice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wicker manDạng gốc (base form)
  2. wicker men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI