Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcazón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾkaˈson/
Nghĩa chính
1
Liễu gai
danh từ
wicker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcazón
Dạng gốc
(base form)
arcaz
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mimbre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wicker
Cành mây, vật liệu đan lát
AI
1
Liễu gai
1
Liễu gai
1
Liễu gai