Dịch

arcazón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾkaˈson/

Nghĩa chính

  1. Liễu gaidanh từwicker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcazónDạng gốc (base form)
  2. arcazonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI